永住者, 定住者 và 日本人の配偶者等 đều là những tư cách lưu trú mà về nguyên tắc không bị hạn chế loại công việc. Tuy nhiên, chúng không giống nhau.
永住者
Là người đã được Bộ trưởng Tư pháp cho phép vĩnh trú. Thời hạn lưu trú là vô thời hạn và không bị giới hạn nghề nghiệp. Tuy nhiên, thẻ cư trú vẫn có thời hạn hiệu lực riêng; thời hạn của thẻ không phải là thời hạn của tư cách 永住者.
定住者
Là tư cách được công nhận dựa trên hoàn cảnh đặc biệt, ví dụ một số người gốc Nhật hoặc các trường hợp được quy định riêng. Không bị hạn chế nghề nghiệp, nhưng được cấp thời hạn 5 năm, 3 năm, 1 năm… và phải gia hạn.
日本人の配偶者等
Áp dụng cho vợ/chồng của người Nhật, con ruột hoặc con nuôi đặc biệt trong các trường hợp được quy định. Không bị hạn chế nghề nghiệp nhưng có thời hạn lưu trú. Người đang ở theo tư cách vợ/chồng cần thực hiện thông báo khi ly hôn hoặc người phối ngẫu qua đời.
Tự do làm việc không đồng nghĩa với độ ổn định giống nhau
Điểm chung là ít hạn chế nghề nghiệp, nhưng căn cứ lưu trú, việc có phải gia hạn hay không và độ ổn định lâu dài là khác nhau.
Cập nhật đến tháng 10/2026. Tham khảo: Cục Xuất nhập cảnh — Bảng tư cách lưu trú

コメント