2026-10

实用信息 (ZH)

特定技能1号是什么?技能实习、跳槽与考试免除

介绍特定技能1号的基本规则、从技能实习转移、考试免除,以及更换公司时的手续。
实用信息 (ZH)

技术・人文知识・国际业务(技人国):工作范围、跳槽与更新

介绍技人国可以从事的工作、跳槽时的注意事项,以及14日内的申报义务。
实用信息 (ZH)

哪些在留资格可以在日本工作?

有些在留资格只能从事指定工作,有些原则上不能工作,还有一些基本不受职业种类限制。
实用信息 (ZH)

日本的“签证”和“在留资格”有什么区别?

在日本,人们常说工作签证、留学签证、永住签证,但法律上的“签证”和“在留资格”并不是同一个概念。
Thông tin hữu ích (VI)

Khi nào có thể mất tư cách lưu trú ở Nhật?

Hết hạn lưu trú, quá hạn tái nhập cảnh và hủy tư cách lưu trú là những tình huống khác nhau. Bài này giúp phân biệt rõ.
Thông tin hữu ích (VI)

Về Việt Nam tạm thời: みなし再入国 và 再入国許可 khác nhau thế nào?

Khi tạm rời Nhật, cần hiểu thời hạn tái nhập cảnh. Nếu quá hạn, bạn có thể không thể quay lại bằng tư cách lưu trú cũ.
Thông tin hữu ích (VI)

Nghỉ việc hoặc chuyển công ty: khi nào phải báo Cục Xuất nhập cảnh trong 14 ngày?

Nhiều người có visa lao động hoặc du học phải tự thông báo với Cục Xuất nhập cảnh trong vòng 14 ngày sau khi nghỉ việc, chuyển việc hoặc đổi cơ quan.
Thông tin hữu ích (VI)

永住者・定住者・日本人の配偶者等 khác nhau thế nào? Có giới hạn công việc không?

Các tư cách này đều gần như không bị giới hạn nghề nghiệp, nhưng thời hạn lưu trú và căn cứ pháp lý rất khác nhau.
Thông tin hữu ích (VI)

家族滞在: được làm bao nhiêu giờ và khi đi làm chính thức phải đổi visa thế nào?

Giải thích quy tắc 28 giờ/tuần đối với 家族滞在 và khi nào cần đổi sang tư cách lao động.
Thông tin hữu ích (VI)

Visa du học: quy tắc 28 giờ làm thêm và thủ tục sau khi tốt nghiệp

Giải thích giới hạn 28 giờ/tuần, 資格外活動許可 và những việc cần làm sau khi tốt nghiệp nếu muốn tiếp tục ở Nhật làm việc.